Tổng quan về Phân Quyền User
1. Phân quyền User trong hệ thống ERP
Phân quyền là gì?
Trong hệ thống, phân quyền (hay còn gọi là quản lý quyền truy cập) là quá trình gán hoặc cấp các quyền và đặc quyền cụ thể cho từng người dùng (user) hoặc nhóm người dùng. Điều này xác định rõ ràng người nào được phép thực hiện những hành động gì, truy cập vào những dữ liệu nào, và sử dụng những chức năng nào trong hệ thống.
Tại sao cần phân quyền cho người dùng?
Việc phân quyền đóng vai trò then chốt và mang lại nhiều lợi ích quan trọng cho hệ thống, bao gồm:
- Bảo mật dữ liệu: Phân quyền giúp ngăn chặn truy cập trái phép vào các thông tin nhạy cảm và quan trọng của hệ thống. Chỉ những người dùng được ủy quyền mới có thể xem, chỉnh sửa hoặc xóa dữ liệu liên quan đến phạm vi trách nhiệm của họ.
- Đảm bảo tính toàn vẹn của hệ thống: Bằng cách giới hạn quyền truy cập vào các chức năng hệ thống, phân quyền giúp giảm thiểu nguy cơ người dùng vô tình hoặc cố ý gây ra các lỗi, sai sót hoặc làm ảnh hưởng đến hoạt động chung của hệ thống.
- Tăng cường hiệu suất làm việc: Khi người dùng chỉ có quyền truy cập vào những chức năng và dữ liệu cần thiết cho công việc của họ, họ có thể tập trung hơn và làm việc hiệu quả hơn mà không bị phân tán bởi những thông tin không liên quan.
- Kiểm soát và tuân thủ: Phân quyền giúp tổ chức kiểm soát chặt chẽ các hoạt động trong hệ thống, đảm bảo tuân thủ các quy định nội bộ và các tiêu chuẩn bên ngoài về bảo mật và quản lý dữ liệu.
- Phân chia trách nhiệm rõ ràng: Việc gán quyền cụ thể cho từng vai trò giúp xác định rõ ràng trách nhiệm của mỗi người dùng trong hệ thống, từ đó nâng cao tính kỷ luật và khả năng quản lý.
Tóm lại, phân quyền là một yếu tố không thể thiếu trong bất kỳ hệ thống nào, đặc biệt là các hệ thống quản lý phức tạp như ERP. Nó đảm bảo an toàn, hiệu quả và tính ổn định cho toàn bộ quá trình vận hành.
2. Mục đích, chức năng chính, các thao tác trên phân hệ
- Mục đích: Quản lý danh sách người dùng (quản trị viên hoặc nhân viên) và các vai trò/quyền tương ứng của họ trong hệ thống.
- Chức năng chính:
- Xem danh sách người dùng, bao gồm thông tin cơ bản (tên, SĐT, email) và vai trò/quyền được gán.
- Thêm người dùng mới vào hệ thống.
- Chỉnh sửa thông tin và quyền của người dùng hiện có.
- Phân quyền chi tiết cho từng người dùng thông qua cửa sổ pop-up.
- Quản lý trạng thái hoạt động của người dùng (Kích hoạt/Vô hiệu hóa).
- Các thao tác chính: Thêm mới, chỉnh sửa, phân quyền, và quản lý trạng thái người dùng.
3. Định nghĩa các thành phần trên Màn hình Danh sách Quản trị Quyền
4.1. Tổng quan Trang: Danh sách quản trị quyền.
4.1.1. Đường dẫn: Hệ thống > Phân quyền > Quản trị viên
4.1.2. Nút công cụ chỉnh sửa: Biểu tượng hình bút chì
4.1.3. Nút tính năng/ thao tác khác:
+ Phân quyền quản trị
+ Khóa tài khoản
+ Xóa tài khoản quản trị
4.1.4. Nút Thêm tài khoản quản trị
4.1.5 Bảng Danh sách Quản trị Quyền:
Các cột:
- Stt: Số thứ tự.
- #: Mã định danh người dùng.
- Quản trị viên: Tên người dùng.
- SĐT: Số điện thoại người dùng.
- Email: Địa chỉ email người dùng.
- Nhóm quản trị: Vai trò hoặc nhóm quyền được gán cho người dùng (hiển thị dưới dạng dropdown để lọc).
- Phân quyền: Mô tả tóm tắt các quyền của người dùng (khi nhấp vào sẽ hiển thị cửa sổ chi tiết).
- Trạng thái: Trạng thái hoạt động của người dùng (Activated).
4.1.6 . Bộ lọc:
- Nhóm quản trị: Dropdown để lọc danh sách theo vai trò.
- Phân quyền: Dropdown để lọc các danh sách quản trị theo nhóm giá trị.
